Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ornato

Cấu trúc từ:
ornat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Substantivo (-o) ornato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ornata

Cấu trúc từ:
ornat/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

eo ornate

Cấu trúc từ:
ornat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Adverbo (-e) ornate

Bản dịch

eo orno

Cấu trúc từ:
or/n/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) orno

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ornat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,142,867 inferencoj, 0.288 CPU-sekundoj en 0.293 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog