Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ornam/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

eo ornamado

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ornam/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ornamada

Vortanalizo:
ornam/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
マー

Bản dịch

eo ornamadi

Vortanalizo:
ornam/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
マーディ

Bản dịch

eo ornami

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ornam/i
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: orner | en: ornament | de: putzen | ru: наряждать | pl: zdobić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ornamo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ornam/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

eo ornama

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ornam/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

Ví dụ

(?) ornamado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,248,808 inferencoj, 0.475 CPU-sekundoj en 0.477 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog