Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ornamaĵeto

Cấu trúc từ:
ornam//et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナマジェー

Từ đồng nghĩa

eo ornamaĵo

Cấu trúc từ:
ornam//o ...
Cách phát âm bằng kana:
マージョ
Substantivo (-o) ornamaĵo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ornamaĵa

Cấu trúc từ:
ornam//a ...
Cách phát âm bằng kana:
マージャ
Adjektivo (-a) ornamaĵa

Bản dịch

eo ornamaĵe

Cấu trúc từ:
ornam//e ...
Cách phát âm bằng kana:
マージェ
Adverbo (-e) ornamaĵe

Bản dịch

eo ornami

Cấu trúc từ:
ornam/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Thẻ:
Laŭ la Universala Vortaro: fr orner | en ornament | de putzen | ru наряждать | pl zdobić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
ornam//et/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ナマジェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 730,988 inferencoj, 0.335 CPU-sekundoj en 0.679 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog