Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ornam/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー

eo ornama

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ornam/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

Ví dụ

eo ornami

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ornam/i
Cách phát âm bằng kana:
ナー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: orner | en: ornament | de: putzen | ru: наряждать | pl: zdobić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ornamo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
ornam/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ornama

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 53,037 inferencoj, 0.149 CPU-sekundoj en 0.461 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog