Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo orkidito

Cấu trúc từ:
orkidit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Substantivo (-o) orkidito

Bản dịch

eo orkidita

Cấu trúc từ:
orkid/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Bản dịch

eo orkidite

Cấu trúc từ:
orkid/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー
Adverbo (-e) orkidite

Bản dịch

eo orkido

Cấu trúc từ:
orkid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Substantivo (-o) orkido

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo orkida

Cấu trúc từ:
ork/id/a ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Adjektivo (-a) orkida

Bản dịch

eo orkide/o

orkideo

Cấu trúc từ:
orkide/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Thẻ:
Substantivo (-o) orkideo

Bản dịch

Từ chứa gốc "orkide"

eo orko

Cấu trúc từ:
ork/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) orko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Cấu trúc từ:
orkidit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ディー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,950,331 inferencoj, 0.454 CPU-sekundoj en 0.534 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog