Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo orkide/o

orkideo

Cấu trúc từ:
orkide/o ...
Cách phát âm bằng kana:
デー
Thẻ:
Substantivo (-o) orkideo

Bản dịch

Từ chứa gốc "orkide"

eo orkida

Cấu trúc từ:
ork/id/a ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Adjektivo (-a) orkida

Bản dịch

eo orkido

Cấu trúc từ:
orkid/o ...
Cách phát âm bằng kana:
キー
Substantivo (-o) orkido

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo orko

Cấu trúc từ:
ork/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) orko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo orka

Cấu trúc từ:
ork/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) orka

Bản dịch

eo orke

Cấu trúc từ:
ork/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) orke

Bản dịch

Cấu trúc từ:
orkid/e ...
Cách phát âm bằng kana:
キー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,214,718 inferencoj, 0.363 CPU-sekundoj en 0.373 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog