Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
original/a/n
Cách phát âm bằng kana:
オリギナー

eo originalan

Cấu trúc dự đoán:
original/a/n
Cách phát âm bằng kana:
オリギナー

Ví dụ

eo originala

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
original/a
Cách phát âm bằng kana:
オリギナー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo originali

Cấu trúc dự đoán:
original/i
Cách phát âm bằng kana:
オリギナー

Bản dịch

eo originalo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
original/o
Cách phát âm bằng kana:
オリギナー

Bản dịch

(?) originalan

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,569,250 inferencoj, 0.975 CPU-sekundoj en 1.094 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog