Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo origin/o

origino

Cấu trúc từ:
origin/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オリギー
Thẻ:
Substantivo (-o) origino

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

origina

origine

origini

Từ chứa gốc "origin"

en origin

Pronunciation:

Bản dịch

  • eo deveno (Dịch ngược)
  • eo origino (Dịch ngược)
  • ja 生れ (Gợi ý tự động)
  • ja 出自 (Gợi ý tự động)
  • ja 出身 (Gợi ý tự động)
  • ja 由来 (Gợi ý tự động)
  • en beginning (Gợi ý tự động)
  • en extraction (Gợi ý tự động)
  • en lineage (Gợi ý tự động)
  • en source (Gợi ý tự động)
  • en parentage (Gợi ý tự động)
  • en pedigree (Gợi ý tự động)
  • zh 来源 (Gợi ý tự động)
  • zh 起源 (Gợi ý tự động)
  • ja 起源 (Gợi ý tự động)
  • ja 発端 (Gợi ý tự động)
  • ja 生まれ (Gợi ý tự động)
  • ja 素性 (Gợi ý tự động)
  • ja 血統 (Gợi ý tự động)
  • ja 原点 (Gợi ý tự động)
  • io origino (Gợi ý tự động)
  • zh 出身 (Gợi ý tự động)
  • zh 来历 (Gợi ý tự động)
  • zh 原点 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
o/rig/i/n ...
Cách phát âm bằng kana:
リーギン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 596,594 inferencoj, 0.140 CPU-sekundoj en 0.411 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog