eo orienta turto
Cấu trúc từ:
orienta turto ...Cách phát âm bằng kana:
オリエンタ トゥルト
Bản dịch
- la Streptopelia orienta1is 【鳥】 JENBP
- la Streptopelia orientalis 【鳥】 JENBP
- ja キジバト (雉鳩)(種) pejv
- eo orienta turto 【鳥】 (Gợi ý tự động)
- ja ハト (Dịch ngược)
- ja ヤマバト (Dịch ngược)



Babilejo