Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
orient/a tuj/o
Cách phát âm bằng kana:
オリエンタ   トゥー

eo orienta tujo

Vortanalizo:
orient/a tuj/o
Cách phát âm bằng kana:
オリエンタ   トゥー

Bản dịch

eo orienta tuja

Vortanalizo:
orient/a tuj/a
Cách phát âm bằng kana:
オリエンタ   トゥー

Bản dịch

eo orienta tuji

Vortanalizo:
orient/a tuj/i
Cách phát âm bằng kana:
オリエンタ   トゥー

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
orientaorienta 東の
tujotujo クロベ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 289,703 inferencoj, 0.207 CPU-sekundoj en 0.210 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog