Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo orient/o

oriento

Cấu trúc từ:
orient/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オリエン
Thẻ:
Substantivo (-o) oriento
Laŭ la Universala Vortaro: fr est | en east | de Osten | ru востокъ | pl wschód.
><okcidentoの反対語

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

orienta

orientado

orientano

oriente

orienti

orientilo

orientisto

orientiĝi

Oriento

Proksim-Oriento

Ekstremoriento

Grandoriento

Mezoriento

nordorienta

nordoriente

Từ chứa gốc "orient"

en Orient

Bản dịch

  • eo oriento (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 東方 (Gợi ý tự động)
  • ja 東部 (Gợi ý tự động)
  • ja 地方支部 (Gợi ý tự động)
  • io esto (Gợi ý tự động)
  • en East (Gợi ý tự động)
  • zh 东方 (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
orient ...
Cách phát âm bằng kana:
リーエン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 262,181 inferencoj, 0.134 CPU-sekundoj en 0.218 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog