Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo orgia

Cấu trúc từ:
orgi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adjektivo (-a) orgia

Bản dịch

eo orgii

Cấu trúc từ:
orgi/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo orgio

Cấu trúc từ:
orgi/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Thẻ:
Substantivo (-o) orgio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo orgie

Cấu trúc từ:
orgi/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー
Adverbo (-e) orgie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
orgi/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ギー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 866,493 inferencoj, 0.248 CPU-sekundoj en 0.386 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog