en organization
Pronunciation:
Bản dịch
- en organisation GB Komputeko
- eo organizaĵo Maŭro La Torre
- es organización Komputeko
- es organización Komputeko
- fr organisation Komputeko
- nl organisatie f Komputeko
- ja 組織 (Gợi ý tự động)
- ja 組織体 (Gợi ý tự động)
- en organization (Gợi ý tự động)
- zh 机构 (Gợi ý tự động)
- zh 组织 (Gợi ý tự động)
- eo organizacio (Dịch ngược)
- eo organizado (Dịch ngược)
- eo organizo (Dịch ngược)
- ja 組織化 (Gợi ý tự động)
- ja 編成 (Gợi ý tự động)
- ja 設立 (Gợi ý tự động)
- ja 機構 (Gợi ý tự động)
- ja 団体 (Gợi ý tự động)



Babilejo