eo organizado
Cấu trúc từ:
organiz/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
オルガニザード
Bản dịch
- ja 組織化 pejv
- ja 編成 pejv
- ja 設立 pejv
- en organization ESPDIC
- en organisation GB (Gợi ý tự động)
- eo organizaĵo (Gợi ý tự động)
- es organización (Gợi ý tự động)
- es organización (Gợi ý tự động)
- fr organisation (Gợi ý tự động)
- nl organisatie f (Gợi ý tự động)
Từ đồng nghĩa
- eo organizacio VES



Babilejo