eo orfiŝo
Cấu trúc từ:
or/fiŝ/o ...Cách phát âm bằng kana:
オルフ▼ィーショ
Bản dịch
Ví dụ
- eo tuberkapa orfiŝo / ランチュウ; 【魚】{金魚の一品種} JENBP
- eo luĉa orfiŝo / リュウキン; 【魚】{金魚の品種} JENBP
・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.
Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog
Babilejo