eo ordon-nuliga klavo
Cấu trúc từ:
ordon-nuliga klavo ...Cách phát âm bằng kana:
オルドン - ヌリ▼ーガ クラ▼ーヴォ
Bản dịch
- en escape key ESPDIC
- eo eskapa klavo (Gợi ý tự động)
- eo ordon-nuliga klavo (Gợi ý tự động)
- fr touche échappe f (Gợi ý tự động)
- nl afbreektoets m (Gợi ý tự động)



Babilejo