eo ordigado
Cấu trúc từ:
ord/ig/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
オルディガード
Substantivo (-o) ordigado
Bản dịch
- en sorting ESPDIC
- eo ordigado (Gợi ý tự động)
- es ordenación (Gợi ý tự động)
- es ordenación (Gợi ý tự động)
- fr tri (Gợi ý tự động)
- nl sortering f (Gợi ý tự động)
- en collation (Dịch ngược)



Babilejo