eo ordiga ordo
Cấu trúc từ:
ordiga ordo ...Cách phát âm bằng kana:
オルディーガ オルド
Bản dịch
- en sort order ESPDIC
- eo ordiga ordo (Gợi ý tự động)
- es criterio de ordenación (Gợi ý tự động)
- es criterio de ordenación (Gợi ý tự động)
- fr ordre de tri (Gợi ý tự động)
- nl sorteervolgorde m, f (Gợi ý tự động)
- en collating sequence (Dịch ngược)



Babilejo