en order
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ordigi WordPress
- ja 整理する (Gợi ý tự động)
- ja 整頓する (Gợi ý tự động)
- ja 秩序立てる (Gợi ý tự động)
- io ajustar (t) (Gợi ý tự động)
- io ordinar (t) (Gợi ý tự động)
- en to arrange (Gợi ý tự động)
- en put in order (Gợi ý tự động)
- en tidy (Gợi ý tự động)
- en class (Gợi ý tự động)
- en classify (Gợi ý tự động)
- en sort (Gợi ý tự động)
- zh 整理 (Gợi ý tự động)
- eo dimensio (Dịch ngược)
- eo intersekvo (Dịch ngược)
- eo juĝordono (Dịch ngược)
- eo komandi (Dịch ngược)
- eo komando (Dịch ngược)
- eo mandato (Dịch ngược)
- eo mendi (Dịch ngược)
- eo mendo (Dịch ngược)
- eo ordeno (Dịch ngược)
- eo ordi (Dịch ngược)
- eo ordo (Dịch ngược)
- eo ordoni (Dịch ngược)
- eo ordono (Dịch ngược)
- eo rangordo (Dịch ngược)
- eo sinsekvo (Dịch ngược)
- ja 寸法 (Gợi ý tự động)
- ja 次元 (Gợi ý tự động)
- ja 規模 (Gợi ý tự động)
- ja 広がり (Gợi ý tự động)
- io dimensiono (Gợi ý tự động)
- en dimension (Gợi ý tự động)
- en measurement (Gợi ý tự động)
- en size (Gợi ý tự động)
- zh 大小 (Gợi ý tự động)
- zh 尺寸 (Gợi ý tự động)
- zh 维数 (Gợi ý tự động)
- zh 量纲 (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en sequence (Gợi ý tự động)
- en series (Gợi ý tự động)
- en succession (Gợi ý tự động)
- ja 指揮する (Gợi ý tự động)
- ja 指図する (Gợi ý tự động)
- ja 命令する (Gợi ý tự động)
- ja 操作する (Gợi ý tự động)
- ja 制御する (Gợi ý tự động)
- io komandar (Gợi ý tự động)
- en to command (Gợi ý tự động)
- en be in command (Gợi ý tự động)
- zh 统帅 (Gợi ý tự động)
- zh 指挥 (Gợi ý tự động)
- zh 命令 (Gợi ý tự động)
- zh 控制 (Gợi ý tự động)
- ja 指揮 (Gợi ý tự động)
- ja 命令 (Gợi ý tự động)
- ja 指令 (Gợi ý tự động)
- ja 号令 (Gợi ý tự động)
- ja 操作 (Gợi ý tự động)
- ja 制御コマンド (Gợi ý tự động)
- en command (Gợi ý tự động)
- en instruction (Gợi ý tự động)
- en mandate (Gợi ý tự động)
- ja 委任 (Gợi ý tự động)
- ja 委任状 (Gợi ý tự động)
- ja 職務 (Gợi ý tự động)
- ja 議席 (Gợi ý tự động)
- ja 任期 (Gợi ý tự động)
- ja 為替 (Gợi ý tự động)
- io mandato (Gợi ý tự động)
- zh 委托 (Gợi ý tự động)
- zh 委任 (Gợi ý tự động)
- zh 委托权 (Gợi ý tự động)
- zh 委任书 (Gợi ý tự động)
- zh 汇票 (Gợi ý tự động)
- zh 付款通知 (Gợi ý tự động)
- ja 注文する (Gợi ý tự động)
- ja あつらえる (Gợi ý tự động)
- ja 予約する (Gợi ý tự động)
- io komendar (Gợi ý tự động)
- en to book (Gợi ý tự động)
- en reserve (Gợi ý tự động)
- zh 定购 (Gợi ý tự động)
- zh 预定 (Gợi ý tự động)
- ja 注文 (Gợi ý tự động)
- ja 発注 (Gợi ý tự động)
- ja 予約 (Gợi ý tự động)
- ja 勲章 (Gợi ý tự động)
- ja 勲位 (Gợi ý tự động)
- ja 騎士団 (Gợi ý tự động)
- ja 修道会 (Gợi ý tự động)
- en badge (Gợi ý tự động)
- en decoration (Gợi ý tự động)
- en fraternity (Gợi ý tự động)
- en categorize (Gợi ý tự động)
- en collate (Gợi ý tự động)
- ja 順序(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 順番(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 序列(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 秩序(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 整頓(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 社会秩序(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 治安(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 次数(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 隊形(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja オーダー(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 柱式(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 目(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 順序 (Gợi ý tự động)
- ja 順番 (Gợi ý tự động)
- ja 序列 (Gợi ý tự động)
- ja 秩序 (Gợi ý tự động)
- ja 整頓 (Gợi ý tự động)
- ja 社会秩序 (Gợi ý tự động)
- ja 治安 (Gợi ý tự động)
- ja 次数 (Gợi ý tự động)
- ja 隊形 (Gợi ý tự động)
- ja オーダー (Gợi ý tự động)
- ja 柱式 (Gợi ý tự động)
- ja 目 (Gợi ý tự động)
- en ordering (Gợi ý tự động)
- en arrangement (Gợi ý tự động)
- zh 次序 (Gợi ý tự động)
- zh 条理 (Gợi ý tự động)
- zh 秩序 (Gợi ý tự động)
- ja 命じる (Gợi ý tự động)
- io imperar (Gợi ý tự động)
- en tell (Gợi ý tự động)
- en direct (Gợi ý tự động)
- en prescribe (Gợi ý tự động)
- zh 吩咐 (Gợi ý tự động)
- ja 指図 (Gợi ý tự động)
- en commandment (Gợi ý tự động)
- en edict (Gợi ý tự động)
- en ordinance (Gợi ý tự động)
- en precept (Gợi ý tự động)
- ja 身分序列 (Gợi ý tự động)
- ja 席次 (Gợi ý tự động)
- en ranking (Gợi ý tự động)
- ja 連続 (Gợi ý tự động)
- ja ひと続き (Gợi ý tự động)



Babilejo