en ordain
Bản dịch
- eo destini (Dịch ngược)
- eo konsekri (Dịch ngược)
- eo ordeni (Dịch ngược)
- ja 予定する (Gợi ý tự động)
- ja 割り当てる (Gợi ý tự động)
- ja 用意する (Gợi ý tự động)
- ja 運命づける (Gợi ý tự động)
- io destinar (Gợi ý tự động)
- en to assign (Gợi ý tự động)
- en consign (Gợi ý tự động)
- en designate (Gợi ý tự động)
- en destine (Gợi ý tự động)
- en dispose (Gợi ý tự động)
- en earmark (Gợi ý tự động)
- zh 预定 (Gợi ý tự động)
- zh 注定 (Gợi ý tự động)
- zh 选定 (Gợi ý tự động)
- zh 指定 (Gợi ý tự động)
- ja 奉献する (Gợi ý tự động)
- ja 奉納する (Gợi ý tự động)
- ja ささげる (Gợi ý tự động)
- ja 聖別する (Gợi ý tự động)
- ja 聖変化させる (Gợi ý tự động)
- en to consecrate (Gợi ý tự động)
- en coronate (Gợi ý tự động)
- en dedicate (Gợi ý tự động)
- en devote (Gợi ý tự động)
- en hallow (Gợi ý tự động)
- en sanctify (Gợi ý tự động)
- ja 叙勲する (Gợi ý tự động)
- en to decorate (Gợi ý tự động)



Babilejo