Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo orbito

Cấu trúc từ:
orbit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Thẻ:
Substantivo (-o) orbito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo orbita

Cấu trúc từ:
orb/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

eo orbiti

Cấu trúc từ:
orbit/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ビーティ

Bản dịch

eo orbite

Cấu trúc từ:
orb/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー
Adverbo (-e) orbite

Bản dịch

eo orbo

Cấu trúc từ:
orb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) orbo

Bản dịch

eo orba

Cấu trúc từ:
orb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) orba

Bản dịch

eo orbe

Cấu trúc từ:
orb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) orbe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
orbit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,570,544 inferencoj, 0.430 CPU-sekundoj en 0.438 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog