Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
orb/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ビー

eo orbita

Cấu trúc dự đoán:
orb/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

eo orbiti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orbit/i
Cách phát âm bằng kana:
ビーティ

Bản dịch

eo orbito

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
orbit/o
Cách phát âm bằng kana:
ビー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io orbito

Bản dịch

eo orbi

Cấu trúc dự đoán:
orb/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo orbo

Cấu trúc từ:
orb/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo orba

Cấu trúc dự đoán:
orb/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

(?) orbita

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 932,887 inferencoj, 0.689 CPU-sekundoj en 0.700 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog