en oration
Bản dịch
- eo oracio (Dịch ngược)
- eo oratoraĵo (Dịch ngược)
- eo parolado (Dịch ngược)
- ja 弔辞 (Gợi ý tự động)
- ja 追悼演説 (Gợi ý tự động)
- ja 弁論 (Gợi ý tự động)
- ja 演説 (Gợi ý tự động)
- en speech (Gợi ý tự động)
- ja 談話 (Gợi ý tự động)
- en discourse (Gợi ý tự động)
- en harangue (Gợi ý tự động)
- en lecture (Gợi ý tự động)
- zh 演讲 (Gợi ý tự động)



Babilejo