Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo oranĝejo

Cấu trúc từ:
oranĝ/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オランヂェー
Thẻ:
Substantivo (-o) oranĝejo

Bản dịch

eo oranĝeja

Cấu trúc từ:
oranĝ/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
オランヂェー
Adjektivo (-a) oranĝeja

Bản dịch

eo oranĝeje

Cấu trúc từ:
oranĝ/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
オランヂェーイェ
Adverbo (-e) oranĝeje

Bản dịch

eo oranĝi

Cấu trúc từ:
oranĝ/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ラン

Bản dịch

eo oranĝo

Cấu trúc từ:
oranĝ/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ランヂョ
Thẻ:
Substantivo (-o) oranĝo
Laŭ la Universala Vortaro: fr orange | en orange | de Apfelsine | ru апельсинъ | pl pomarańcza.

Bản dịch

Ví dụ

eo oranĝa

Cấu trúc từ:
oranĝ/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ランヂャ
Adjektivo (-a) oranĝa

Bản dịch

Ví dụ

eo oranĝe

Cấu trúc từ:
oranĝ/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ランヂェ
Adverbo (-e) oranĝe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
oranĝ/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オランヂェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,859,851 inferencoj, 0.491 CPU-sekundoj en 0.551 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog