Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
oranĝ
Cách phát âm bằng kana:
オーラン

eo oranĝ/o

oranĝo

Cấu trúc từ:
oranĝ/o
Cách phát âm bằng kana:
ランヂョ
Substantivo (-o) oranĝo

Bản dịch

Ví dụ

oranĝaĵo

oranĝejo

oranĝujo

Oranĝo

Từ chứa gốc "oranĝ"

(?) oranĝ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 117,964 inferencoj, 0.079 CPU-sekundoj en 0.081 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog