Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
or
Cách phát âm bằng kana:

eo or/o

oro

Cấu trúc từ:
or/o
Cách phát âm bằng kana:
オー
Substantivo (-o) oro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

ora

orado

oraĵisto

oraĵo

orejo

ori

origi

origisto

orita

oriĝi

randorita

Từ chứa gốc "or"

en or

Pronunciation: /ɔːr/

Bản dịch

io or

Bản dịch

  • eo nu (Dịch ngược)
  • eo sed (Dịch ngược)
  • ja さて! (Gợi ý tự động)
  • ja さあ! (Gợi ý tự động)
  • ja さてそこで (Gợi ý tự động)
  • ja ところで (Gợi ý tự động)
  • io nu (Gợi ý tự động)
  • en now (Gợi ý tự động)
  • en well (Gợi ý tự động)
  • zh (提起注意) (Gợi ý tự động)
  • ja しかし (Gợi ý tự động)
  • ja だが (Gợi ý tự động)
  • ja けれども (Gợi ý tự động)
  • io ma (Gợi ý tự động)
  • en but (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 可是 (Gợi ý tự động)
  • zh 但是 (Gợi ý tự động)

en OR

Bản dịch

(?) or

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 125,760 inferencoj, 0.216 CPU-sekundoj en 0.465 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog