Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo opuzigi

Cấu trúc từ:
op/uz/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
オプズィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo opuzigo

Cấu trúc từ:
op/uz/ig/o ...
Cách phát âm bằng kana:
オプズィー

Ví dụ

eo opuzo

Cấu trúc từ:
op/uz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
プー

Ví dụ

eo opuza

Cấu trúc từ:
op/uz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
プー
Adjektivo (-a) opuza

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
op/uz/ig/i ...
Cách phát âm bằng kana:
オプズィー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 920,954 inferencoj, 0.311 CPU-sekundoj en 0.346 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog