en option
Pronunciation:
Bản dịch
- eo opcio Komputada Leksikono, Teknika Vortaro, KDE-laborvortaro
- eo elekteblo Gnome
- eo elekto Komputada Leksikono
- nl optie f Van Dale
- ja 選択の自由 (Gợi ý tự động)
- ja 選択肢 (Gợi ý tự động)
- ja 選択権 (Gợi ý tự động)
- ja 選択売買 (Gợi ý tự động)
- ja オプション (Gợi ý tự động)
- en choice (Gợi ý tự động)
- en option (Gợi ý tự động)
- ja 選択 (Gợi ý tự động)
- ja 選定 (Gợi ý tự động)
- ja 選挙 (Gợi ý tự động)
- en appointment (Gợi ý tự động)
- en election (Gợi ý tự động)
- zh 选择 (Gợi ý tự động)
- eo alternativo (Dịch ngược)
- eo elektoaĵo (Dịch ngược)
- ja 二者択一 (Gợi ý tự động)
- ja もう一つのもの (Gợi ý tự động)
- ja 代案 (Gợi ý tự động)
- en alternative (Gợi ý tự động)



Babilejo