eo optika fibro
Cấu trúc từ:
optika fibro ...Cách phát âm bằng kana:
オプティーカ フ▼ィブロ
Bản dịch
- en fiber optics ESPDIC
- en optical fiber ESPDIC
- en fibre optics GB (Gợi ý tự động)
- eo fibrooptiko (Gợi ý tự động)
- en optical fibre GB (Gợi ý tự động)
- eo lumfibro (Gợi ý tự động)



Babilejo