en operation
Pronunciation:
Bản dịch
- eo operacio Reta Vortaro, Teknika Vortaro
- es operación Komputeko
- es operación Komputeko
- fr opération Komputeko
- nl bewerking f Komputeko
- ja 手術 (Gợi ý tự động)
- ja 操作 (Gợi ý tự động)
- ja 演算 (Gợi ý tự động)
- eo operaco (作戦) (Gợi ý tự động)
- en operation (Gợi ý tự động)
- zh 手术 (Gợi ý tự động)
- eo funkciado (Dịch ngược)
- eo funkciigo (Dịch ngược)
- eo iro (Dịch ngược)
- eo kirurga operacio (Dịch ngược)
- ja 職務の遂行 (Gợi ý tự động)
- ja 機能の働き (Gợi ý tự động)
- en action (Gợi ý tự động)
- en functionality (Gợi ý tự động)
- en performance (Gợi ý tự động)
- en workings (Gợi ý tự động)
- ja 運転 (Gợi ý tự động)
- en implementation (Gợi ý tự động)
- ja 行き (Gợi ý tự động)
- ja 動き (Gợi ý tự động)
- en course (Gợi ý tự động)
- en run (Gợi ý tự động)
- en surgical operation (Gợi ý tự động)
- en surgery (Gợi ý tự động)
- ja 作戦 (Gợi ý tự động)
- ja 軍事行動 (Gợi ý tự động)



Babilejo