eo operando
Cấu trúc từ:
oper/and/o ...Cách phát âm bằng kana:
オペランド
Substantivo (-o) operando
Bản dịch
- en argument ESPDIC
- en operand ESPDIC
- ca argument (Gợi ý tự động)
- eo argumento (Gợi ý tự động)
- es argumento (Gợi ý tự động)
- es argumento (Gợi ý tự động)
- fr argument m (Gợi ý tự động)
- nl argument n (Gợi ý tự động)
- eo operando (Gợi ý tự động)
- eo operaciato (Gợi ý tự động)
- es operando (Gợi ý tự động)
- es operando (Gợi ý tự động)
- fr opérande (Gợi ý tự động)
- nl operand (Gợi ý tự động)



Babilejo