eo operaco
Cấu trúc từ:
operac/o ...Cách phát âm bằng kana:
オペラーツォ
Substantivo (-o) operaco
Bản dịch
- ja 作戦 pejv
- ja 軍事行動 pejv
- en operation ESPDIC
- eo operacio (Gợi ý tự động)
- es operación (Gợi ý tự động)
- es operación (Gợi ý tự động)
- fr opération (Gợi ý tự động)
- nl bewerking f (Gợi ý tự động)
- ja 手術 (Gợi ý tự động)
- ja 操作 (Gợi ý tự động)
- ja 演算 (Gợi ý tự động)
- zh 手术 (Gợi ý tự động)



Babilejo