Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
operaci/um/a/j
Cách phát âm bằng kana:
オペラツィウー

eo operaciumaj

Cấu trúc dự đoán:
operaci/um/a/j
Cách phát âm bằng kana:
オペラツィウー

Ví dụ

eo operaciuma

Cấu trúc dự đoán:
operaci/um/a
Cách phát âm bằng kana:
オペラツィウー

Bản dịch

Ví dụ

eo operaciumo

Cấu trúc dự đoán:
operaci/um/o
Cách phát âm bằng kana:
オペラツィウー

Bản dịch

Ví dụ

eo operacio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
operaci/o
Cách phát âm bằng kana:
オペラツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo operacia

Cấu trúc dự đoán:
operaci/a
Cách phát âm bằng kana:
オペラツィー

Bản dịch

Ví dụ

eo operacii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
operaci/i
Cách phát âm bằng kana:
オペラツィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) operaciumaj

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 5,868,804 inferencoj, 1.712 CPU-sekundoj en 2.716 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog