en openly
Bản dịch
- eo malferme (Dịch ngược)
- eo malkaŝe (Dịch ngược)
- eo publike (Dịch ngược)
- eo senartifike (Dịch ngược)
- eo tutkora (Dịch ngược)
- ja 開会に (Gợi ý tự động)
- ja 開会で (Gợi ý tự động)
- ja 開業で (Gợi ý tự động)
- ja あからさまに (Gợi ý tự động)
- ja 公然と (Gợi ý tự động)
- en frankly (Gợi ý tự động)
- en publicly (Gợi ý tự động)
- ja 公に (Gợi ý tự động)
- ja 人前で (Gợi ý tự động)
- ja 公開して (Gợi ý tự động)
- en artlessly (Gợi ý tự động)
- ja 誠実に (Gợi ý tự động)
- ja ごまかしのなく (Gợi ý tự động)
- ja 心からの (Gợi ý tự động)
- en cordial (Gợi ý tự động)
- en whole-hearted (Gợi ý tự động)



Babilejo