en opening
Bản dịch
- eo apertaĵo (Dịch ngược)
- eo aperturo (Dịch ngược)
- eo eko (Dịch ngược)
- eo inaŭguro (Dịch ngược)
- eo malfermo (Dịch ngược)
- eo paĝoparo (Dịch ngược)
- en aperture (Gợi ý tự động)
- ja 開口部 (Gợi ý tự động)
- ja 口 (Gợi ý tự động)
- ja 穴 (Gợi ý tự động)
- ja 出入り口 (Gợi ý tự động)
- ja 口径 (Gợi ý tự động)
- zh 物体进出口 (Gợi ý tự động)
- zh 开度 (Gợi ý tự động)
- zh 光圈 (Gợi ý tự động)
- en beginning (Gợi ý tự động)
- en commencement (Gợi ý tự động)
- en inception (Gợi ý tự động)
- en outset (Gợi ý tự động)
- en start (Gợi ý tự động)
- ja 式 (Gợi ý tự động)
- ja 開始 (Gợi ý tự động)
- ja 開幕 (Gợi ý tự động)
- en inauguration (Gợi ý tự động)
- ja 開会 (Gợi ý tự động)
- ja 開業 (Gợi ý tự động)
- en double-page spread (Gợi ý tự động)



Babilejo