eo opcibutono
Cấu trúc từ:
opci/buton/o ...Cách phát âm bằng kana:
オプツィブトーノ
Substantivo (-o) opcibutono
Bản dịch
- en option button ESPDIC
- eo opcibutono (Gợi ý tự động)
- eo elekteblo-butono (Gợi ý tự động)
- es botón de opción (Gợi ý tự động)
- es botón de opción (Gợi ý tự động)
- fr case d'option (Gợi ý tự động)
- nl keuzerondje n (Gợi ý tự động)



Babilejo