eo ono
Cấu trúc từ:
on/o ...Cách phát âm bằng kana:
オーノ
Bản dịch
- eo frakcio (分数) pejv
- en portion ESPDIC
- en fraction ESPDIC
- en fragment ESPDIC
- en share ESPDIC
- en digit ESPDIC
- ja 分数 (Gợi ý tự động)
- ja 留分 (Gợi ý tự động)
- ja 分派 (Gợi ý tự động)
- ja フラクション (Gợi ý tự động)
- io fraciono (Gợi ý tự động)
- en faction (Gợi ý tự động)
- fr fraction (Gợi ý tự động)
- nl deel (Gợi ý tự động)
- eo fragmenti (Gợi ý tự động)
- eo komuna dosierujo (Gợi ý tự động)
- eo opuza dosierujo (Gợi ý tự động)
- eo cifero (Gợi ý tự động)
- nl cijfer n (Gợi ý tự động)



Babilejo