Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

en one thousand

Bản dịch

  • eo mil (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • io mil (Gợi ý tự động)
  • en thousand (Gợi ý tự động)
  • zh (Gợi ý tự động)
  • zh 一千 (Gợi ý tự động)
Cấu trúc từ:
one thousand ...
Cách phát âm bằng kana:
オーネ   ウーサン

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
oneone
thousandthousand

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 323,523 inferencoj, 0.111 CPU-sekundoj en 0.112 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog