en once
Pronunciation:
Bản dịch
- eo iutempe (Dịch ngược)
- eo unu fojo (Dịch ngược)
- eo unufoje (Dịch ngược)
- en anytime (Gợi ý tự động)
- en at some time (Gợi ý tự động)
- en eventually (Gợi ý tự động)
- en ever (Gợi ý tự động)
- en sometime (Gợi ý tự động)
- en someday (Gợi ý tự động)
- ja 一度 (Gợi ý tự động)
- ja 一回 (Gợi ý tự động)
- en on one occasion (Gợi ý tự động)
- en one time (Gợi ý tự động)
- zh 一次 (Gợi ý tự động)



Babilejo