en on-time
Bản dịch
- eo akurata Teknika Vortaro
- ja 時間厳守の (Gợi ý tự động)
- io akurata (Gợi ý tự động)
- en accurate (Gợi ý tự động)
- en on time (Gợi ý tự động)
- en prompt (Gợi ý tự động)
- en punctual (Gợi ý tự động)
- en exact (Gợi ý tự động)
- en precise (Gợi ý tự động)
- zh 正确 (Gợi ý tự động)
- zh 准时 (Gợi ý tự động)
- zh 及时 (Gợi ý tự động)
- zh 守时 (Gợi ý tự động)



Babilejo