Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo on

Cấu trúc từ:
o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
オン
Substantivo (-o) o, akuzativo (-n)
Eble vi serĉas: -on-

Bản dịch

en on

Pronunciation:

Bản dịch

io on

Bản dịch

  • eo oni (Dịch ngược)
  • ja (Gợi ý tự động)
  • ja 人々 (Gợi ý tự động)
  • ja 誰か (Gợi ý tự động)
  • en one (Gợi ý tự động)
  • en they (Gợi ý tự động)
  • en people (Gợi ý tự động)
  • zh 人们 (Gợi ý tự động)

eo -on-

-on-

Cấu trúc từ:
on ...
Cách phát âm bằng kana:
- オン -
Thẻ:
[suffixe] fraction
[接尾辞](分数を示す)

Bản dịch

Ví dụ

duon-

Từ chứa gốc "-on-"

eo -on

Cấu trúc từ:
-/o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
- オン
Substantivo (-o) -o, akuzativo (-n)
Laŭ la Universala Vortaro: fr marque les nombres fractionnaires; ex. kvar quatre ― kvar'on' le quart | en marks fractions; e. g. kvar four ― kvar'on' a fourth, quarter | de Bruchzahlwort; z. B. kvar vier ― kvar'on' Viertel | ru означаетъ числительное дробное; напр. kvar четыре ― kvar'on' четверть | pl oznacza liczebnik ułamkowy; np. kvar cztery ― kvar'on' czwarta część, ćwierć.
Cấu trúc từ:
o/n ...
Cách phát âm bằng kana:
オン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 609,639 inferencoj, 0.222 CPU-sekundoj en 0.222 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog