en omit
Bản dịch
- eo forigi (Dịch ngược)
- eo formeti (Dịch ngược)
- eo mankigi (Dịch ngược)
- eo ne fari (Dịch ngược)
- eo nefari (Dịch ngược)
- eo preterlasi (Dịch ngược)
- ja 取り除く (Gợi ý tự động)
- ja 遠ざける (Gợi ý tự động)
- io efacar (Gợi ý tự động)
- io obliterar (Gợi ý tự động)
- en to do away with (Gợi ý tự động)
- en get rid of (Gợi ý tự động)
- en remove (Gợi ý tự động)
- en estrange (Gợi ý tự động)
- en discard (Gợi ý tự động)
- en wean (Gợi ý tự động)
- en delete (Gợi ý tự động)
- en put away (Gợi ý tự động)
- en eliminate (Gợi ý tự động)
- en suppress (Gợi ý tự động)
- en purge (Gợi ý tự động)
- ja 取りのける (Gợi ý tự động)
- ja 捨て去る (Gợi ý tự động)
- ja 放棄する (Gợi ý tự động)
- io eskartar (Gợi ý tự động)
- io relegar (Gợi ý tự động)
- en to put away (Gợi ý tự động)
- en store (Gợi ý tự động)
- ja おろそかにする (Gợi ý tự động)
- ja 欠けさせる (Gợi ý tự động)
- en to drop (Gợi ý tự động)
- en to fail (Gợi ý tự động)
- en neglect (Gợi ý tự động)
- ja のがす (Gợi ý tự động)
- ja 見逃す (Gợi ý tự động)
- ja 見落とす (Gợi ý tự động)
- en to leave out (Gợi ý tự động)
- en overlook (Gợi ý tự động)
- en let pass (Gợi ý tự động)



Babilejo