en omission
Bản dịch
- eo preterlaso Roel Haverman, Paul Peeraerts
- en omission (Gợi ý tự động)
- en oversight (Gợi ý tự động)
- ja のがすこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 見逃すこと (推定) (Gợi ý tự động)
- ja 見落とすこと (推定) (Gợi ý tự động)
- eo forlasaĵo (Dịch ngược)
- eo forlaso (Dịch ngược)
- eo formetado (Dịch ngược)
- eo preterlasaĵo (Dịch ngược)
- ja 放棄 (Gợi ý tự động)
- ja 遺棄 (Gợi ý tự động)
- en abandonment (Gợi ý tự động)
- en renunciation (Gợi ý tự động)



Babilejo