eo ombra efekto
Cấu trúc từ:
ombra efekto ...Cách phát âm bằng kana:
オムブラ エフ▼ェクト
Bản dịch
- en shadowing effect ESPDIC
- eo ombra efekto (Gợi ý tự động)
- es efecto de sombreado (Gợi ý tự động)
- es efecto de sombreado (Gợi ý tự động)
- fr effet d'ombre (Gợi ý tự động)
- nl schaduweffect n (Gợi ý tự động)



Babilejo