eo olda
Cấu trúc từ:
old/a ...Cách phát âm bằng kana:
オル▼ダ
Bản dịch
- eo maljuna 《詩》(年老いた) pejv
- eo malnova (古い) pejv
- io olda Diccionario
- en old ESPDIC
- ja 年老いた (Gợi ý tự động)
- ja 年をとった (Gợi ý tự động)
- ja 老年の (Gợi ý tự động)
- en aged (Gợi ý tự động)
- zh 老 (Gợi ý tự động)
- ja 古い (Gợi ý tự động)
- ja 昔の (Gợi ý tự động)
- ja 昔からの (Gợi ý tự động)
- ja 古びた (Gợi ý tự động)
- ja 使い古した (Gợi ý tự động)
- io anciena (Gợi ý tự động)
- zh 老旧 (Gợi ý tự động)
- zh 旧 (Gợi ý tự động)
- eo malnovaj (Gợi ý tự động)



Babilejo