eo okupita
Cấu trúc từ:
okup/it/a ...Cách phát âm bằng kana:
オクピータ
Bản dịch
- ja 忙しい pejv
- ja 占められた pejv
- eo okupata pejv
- en occupied ESPDIC
- en busy ESPDIC
- zh 没空 (Gợi ý tự động)
- zh 忙碌 (Gợi ý tự động)
- zh 忙 (Gợi ý tự động)
- eo okupita (Gợi ý tự động)
- es no disponible (Gợi ý tự động)
- es no disponible (Gợi ý tự động)
- fr occupé (Gợi ý tự động)
- nl bezet (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo okupita tono / busy tone ESPDIC



Babilejo