eo okulumi
Cấu trúc từ:
okul/um/i ...Cách phát âm bằng kana:
オクル▼ーミ
Bản dịch
- ja じっと見る pejv
- ja 色目を使う pejv
- io oglar (t) Diccionario
- en to keep an eye on ESPDIC
- en stare at ESPDIC
- en make eyes at ESPDIC
- en ogle ESPDIC
- zh 凝视 开放
- zh 盯着看 开放
- eo okuladi (Dịch ngược)
- eo okuli (Dịch ngược)
- ja 目をそそぐ (Gợi ý tự động)
- eo okualudi (Gợi ý tự động)
- en to peep (Gợi ý tự động)
- en peek (Gợi ý tự động)
- ja 目をやる (Gợi ý tự động)
- eo okulaludi (Gợi ý tự động)
- en to ogle (Gợi ý tự động)



Babilejo