Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo okro

Cấu trúc từ:
okr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
Substantivo (-o) okro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io okro

Bản dịch

eo okra

Cấu trúc từ:
okr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
Adjektivo (-a) okra

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

en okra

Bản dịch

  • eo gombo (Dịch ngược)
  • eo gumbo (Dịch ngược)
  • en gumbo (Gợi ý tự động)
  • en okra plant (Gợi ý tự động)

eo okri

Cấu trúc từ:
okr/i ...
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

eo okre

Cấu trúc từ:
okr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
Adverbo (-e) okre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
okr/o ...
Cách phát âm bằng kana:

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 529,534 inferencoj, 0.301 CPU-sekundoj en 0.301 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog