Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
ok/on/a
Cách phát âm bằng kana:
コー

eo okona

Cấu trúc từ:
ok/on/a
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adjektivo (-a) okona

Bản dịch

Ví dụ

eo okoni

Cấu trúc từ:
o/kon/i
Cách phát âm bằng kana:
コー

Bản dịch

eo okono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
ok/on/o
Cách phát âm bằng kana:
コー
Substantivo (-o) okono

Bản dịch

eo okone

Cấu trúc từ:
ok/on/e
Cách phát âm bằng kana:
コー
Adverbo (-e) okone

Bản dịch

(?) okona

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,476,535 inferencoj, 0.448 CPU-sekundoj en 0.956 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog