Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo okcipita

Cấu trúc từ:
okcipit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィピー

Bản dịch

Ví dụ

eo okcipito

Cấu trúc từ:
okcipit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィピー
Substantivo (-o) okcipito

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo okcipite

Cấu trúc từ:
okcipit/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィピー
Adverbo (-e) okcipite

Bản dịch

Cấu trúc từ:
okcipit/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツィピー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,689,593 inferencoj, 0.373 CPU-sekundoj en 0.400 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog